ít ra
- Trạng từ (Phó từ):
- Ít nhất, tối thiểu: Dùng để chỉ một mức độ tối thiểu, một điều kiện tối thiểu nào đó cần phải đạt được hoặc một sự việc tối thiểu phải xảy ra. Từ này nhấn mạnh một giới hạn dưới, một yêu cầu cơ bản nhất.
- Dù sao đi nữa, ít nhất thì: Dùng để đưa ra một khía cạnh tích cực, một sự an ủi hoặc một kết quả có thể chấp nhận được trong một tình huống không hoàn toàn như ý.
- Trạng từ:
- Cậu ấy hứa sẽ đến, ít ra cũng gọi điện trước. (Anh ấy hứa sẽ đến, ít nhất thì cũng gọi điện trước.)
- Công việc tuy khó, nhưng ít ra chúng ta đã cố gắng hết sức. (Công việc tuy khó, nhưng ít nhất thì chúng ta đã cố gắng hết sức.)
- Hãy đọc ít ra mười trang sách mỗi ngày. (Hãy đọc ít nhất mười trang sách mỗi ngày.)
"Ít ra là...": Cấu trúc dùng để nêu lên một điều kiện tối thiểu, thường đặt ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh.
- Ít ra là anh phải xin lỗi cô ấy. (Ít nhất là anh phải xin lỗi cô ấy.)
- Chúng ta nên gặp mặt, ít ra là một lần. (Chúng ta nên gặp mặt, ít nhất là một lần.)
Dùng để an ủi hoặc so sánh tương đối: "Ít ra" được dùng để chỉ ra mặt tốt, mặt được trong một tình huống xấu.
- Trời mưa to, nhưng ít ra chúng ta vẫn có ô. (Trời mưa to, nhưng ít nhất chúng ta vẫn có ô.)
- Dự án thất bại, ít ra chúng ta cũng rút ra được bài học. (Dự án thất bại, ít nhất chúng ta cũng rút ra được bài học.)
Ít nhất: Từ đồng nghĩa, có thể thay thế cho "ít ra" trong hầu hết ngữ cảnh, mang tính trang trọng hơn một chút.
- Tôi cần ít nhất ba ngày để hoàn thành. (Tôi cần ít nhất ba ngày để hoàn thành.)
Tối thiểu: Nhấn mạnh con số hoặc mức độ thấp nhất có thể chấp nhận được, thường dùng trong văn phong hành chính, kỹ thuật.
- Yêu cầu tối thiểu là tốt nghiệp cấp ba. (Yêu cầu tối thiểu là tốt nghiệp cấp ba.)
Dù sao (đi nữa): Có sắc thái tương tự khi dùng để an ủi, chỉ sự may mắn nhỏ trong hoàn cảnh không may.
- Dù sao, mọi chuyện cũng đã qua rồi. (Dù sao, mọi chuyện cũng đã qua rồi.)
- Tối thiểu: Mức thấp nhất, nhỏ nhất.
- Nhất thiết: Nhất định phải (thường dùng cho yêu cầu bắt buộc).
- Dù sao chăng nữa: Dùng để chuyển ý, thừa nhận một khía cạnh nào đó.
Ít ra thì: Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng khi bắt đầu một ý an ủi hoặc nêu điều kiện tối thiểu.
- Ít ra thì bữa tối hôm nay cũng ngon. (Ít ra thì bữa tối hôm nay cũng ngon.)
Cũng còn... ít ra: Cấu trúc dùng để so sánh, chỉ ra rằng tình hình hiện tại vẫn còn khả quan hơn một khả năng xấu khác.
- Bị điểm 7 cũng còn tốt, ít ra là không bị trượt. (Bị điểm 7 cũng còn tốt, ít ra là không bị trượt.)
- Không có thành ngữ cố định nào sử dụng trực tiếp từ "ít ra". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các câu nói mang tính khuyên bảo, an ủi trong giao tiếp hàng ngày.
- Nh. ít nhất: ít ra cũng hoàn thành kế hoạch trước một tháng.